Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180062Hoàng Hữu Quốc Anh09/04/200018X3A
2109180064Phan Khắc Bảo15/09/200018X3A
3109180065Nguyễn Duy Bin24/11/200018X3A
4101170004Đặng Vĩnh Chiến10/09/199917C1A
5109180066Trần Minh Chiến27/02/200018X3A
6110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
7105180349Nguyễn Đức Duy12/03/200018TDH2
8109180072Võ Lê Duy01/02/200018X3A
9109180068Bùi Gia Đạt26/07/200018X3A
10109180073Trương Văn Hạnh20/09/200018X3A
11105180287Võ Văn Hiếu09/02/200018TDH1
12109180075Ngô Văn Hoàn20/10/200018X3A
13105180289Mai Phước Hoàng08/02/200018TDH1
14109180076Nguyễn Mạnh Hoàng23/04/200018X3A
15109180077Đặng Quốc Hưng12/02/200018X3A
16109180079Lê Minh Huy23/03/200018X3A
17109180081Hồ Văn Khoa09/02/200018X3A
18109180083Bùi Trung Kiều10/10/200018X3A
19109180085Đoàn Nguyễn Quang Linh16/10/199918X3A
20109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
21103180099Võ Đức Long05/08/200018C4B
22109180089Võ Nhất Long10/03/200018X3A
23109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
24109180094Trần Phú Phương Nam20/12/200018X3A
25109180095Trần Văn Hoài Nam21/05/200018X3A
26105180305Hồ Trung Nguyên07/06/200018TDH1
27109180098Nguyễn Minh Nhật03/06/200018X3A
28109180102Ngô Anh Quang22/08/200018X3A
29109180101Hà Danh Quân16/04/200018X3A
30109180166Nguyễn Đình Quân10/02/200018X3B
31109180105Võ Thanh Sơn01/03/200018X3A
32109180106Nguyễn Bá Tài20/01/199918X3A
33117180096Nguyễn Ngọc Tài05/03/200018QLMT
34109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A
35109180115Nguyễn Đình Trình02/06/200018X3A
36109180114Thái Minh Trí07/06/200018X3A
37109180117La Ngọc Trường26/02/200018X3A
38109180119Nguyễn Hữu Tuấn27/03/200018X3A
39109180118Phan Bá Tú06/10/200018X3A