Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
2105180336Nguyễn Tuấn Anh17/05/200018TDH2
3109180002Phan Thế Anh27/03/200018VLXD
4110170003Ngô Xuân Bàng18/08/199917X1A
5117180065Lê Duy18/07/200018QLMT
6105180345Vũ Văn Đông04/09/199918TDH2
7109180007Nguyễn Văn Độ19/08/200018VLXD
8109180015Đinh Như Hiền01/11/200018VLXD
9109180016Văn Quý Hiếu28/10/200018VLXD
10109180017Lê Bảo Hoàng11/10/200018VLXD
11102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
12110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
13105180291Lê Văn Hưng17/09/200018TDH1
14109180018Trần Văn Huân29/06/200018VLXD
15109180020Đỗ Văn Huy27/01/200018VLXD
16109180021Trần Minh Huy24/11/200018VLXD
17109180023Đặng Nam Khánh29/07/200018VLXD
18109180025Lê Anh Khoa03/02/200018VLXD
19107180085Vương Thái Long02/03/200018H2B
20102180025Thái Tăng Lực16/02/200018T1
21109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
22109180034Cao Trần Nhật Nam03/04/200018VLXD
23109180161Nguyễn Trung Nghĩa09/06/200018X3B
24109180037Nguyễn Hoài Niệm27/07/200018VLXD
25109180038Trần Thanh Phát06/03/200018VLXD
26109180040Ngô Đức Phong20/05/200018VLXD
27109180042Nguyễn Duy Quang07/02/200018VLXD
28107180040Phan Thị Tâm29/03/200018H2A
29109180047Bùi Văn Thanh22/11/200018VLXD
30107180044Nguyễn Thị Phương Thanh24/05/200018H2A
31109180176Huỳnh Quang Thảo01/11/200018X3B
32109180046Chu Văn Thắng13/04/200018VLXD
33109180052Lê Văn Thịnh18/08/200018VLXD
34107180110Huỳnh Thị Lệ Thi14/02/200018H2B
35105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
36109180056Phạm Nguyễn Thanh Tùng01/01/200018VLXD
37107180120Sử Ngọc Tú01/09/200018H2B
38102180054Nguyễn Mạnh Việt29/01/200018T1
39109180060Phan Công Vinh19/04/200018VLXD