Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180059Huỳnh Nguyễn Đức Bình27/06/200018QLMT
2117180058Phạm Thị Ngọc Bích29/06/200018QLMT
3107180002Trần Thị Kim Chi04/03/200018H2A
4117180060Trịnh Hoàng Danh21/10/199918QLMT
5117180061Trần Thị Diễm21/02/200018QLMT
6111180072Nguyễn Tiến Đạt08/11/200018X2
7117180063Nguyễn Tấn Đúng22/10/200018QLMT
8106180012Lê Huỳnh Đức24/09/200018DT1
9111180075Trần Nguyên Hồng12/06/200018X2
10107180014Trần Thị Hồng01/02/200018H2A
11117180067Đinh Thị Hoa22/10/200018QLMT
12117180070Võ Thị Hường02/02/200018QLMT
13117180071Thái Minh Huy26/09/200018QLMT
14101180240Lê Minh Khang25/05/200018CDT2
15107180020Lê Thị Trúc Linh02/12/200018H2A
16117180078Trương Thanh Nhật Linh13/01/200018QLMT
17117180082Trần Văn Long31/10/200018QLMT
18107180025Phạm Lê Na08/03/200018H2A
19107180026Bùi Thanh Nga16/12/200018H2A
20107180030Trần Thị Thảo Nguyên25/02/200018H2A
21107180032Lê Trần Quỳnh Như24/02/200018H2A
22117180085Trần Thị Loan Oanh11/05/199918QLMT
23107180033Văn Thị Tú Oanh16/08/200018H2A
24117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
25117180090Nguyễn Duy Quang05/10/200018QLMT
26117180092Lê Thị Kim Quyên26/06/200018QLMT
27107180107Trương Quốc Thanh08/02/200018H2B
28107180045Huỳnh Thị Ngọc Thảo16/07/200018H2A
29117180100Nguyễn Thị Thạch Thảo17/11/200018QLMT
30117180097Lê Nguyễn Hồng Thắm29/03/200018QLMT
31107180043Trần Thị Thắm04/04/200018H2A
32103180117Võ Thế Thịnh23/05/200018C4B
33107180344Trần Thị Thủy08/08/200018SH
34101180067Huỳnh Văn Tiên21/05/200018C1A
35101180076Đỗ Văn Tuấn12/01/200018C1A
36117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
37107180060Đỗ Thị Tường Vy03/06/200018H2A
38107180061Nguyễn Thị Mỹ Vy02/10/200018H2A
39117180110Nguyễn Văn Yên18/05/200018QLMT