Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180251Hoàng Vân Anh18/08/200018KTHH2
2101180156Nguyễn Hữu Báo13/09/200018CDT1
3107180004Nguyễn Vũ Phương Dung23/02/200018H2A
4105180285Nguyễn Quốc Duy01/01/200018TDH1
5107180258Lê Trí Dũng24/05/200018KTHH2
6107180203Nguyễn Mạnh Hồng Đức09/09/200018KTHH1
7107180262Nguyễn Thị Hằng29/02/200018KTHH2
8107180263Huỳnh Văn Hiền15/07/200018KTHH2
9107180267Đinh Ngọc Huy15/10/200018KTHH2
10103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
11107170234Võ Thị Mỹ Lan25/08/199917SH
12103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
13107180270Quý Công Lập14/03/200018KTHH2
14109180027Tạ Đình Nhật Linh03/09/200018VLXD
15107180220Nguyễn Quang Long30/07/200018KTHH1
16107180273Võ Văn Ngọc Mễ12/08/200018KTHH2
17106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
18101180192Nguyễn Văn Nghĩa16/09/200018CDT1
19107180277Tạ Thị Minh Nguyệt06/06/200018KTHH2
20101180195Phan Tiến Phong28/01/200018CDT1
21105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
22107180229Nguyễn Thị Phượng03/03/200018KTHH1
23102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
24107180282A Quĕt02/09/200018KTHH2
25107180231Nguyễn Hoàng Quyền14/09/200018KTHH1
26105170056Nguyễn Xuân Thái10/09/199917D1
27103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
28107180285Lã Đại Thắng15/10/200018KTHH2
29107180288Bùi Quốc Thịnh25/07/200018KTHH2
30107180237Nguyễn Đức Thịnh31/03/200018KTHH1
31105150061Trần Văn Thiên24/10/199715D1
32107180236Vũ Như Thiên07/05/200018KTHH1
33107180238Ngô Trương Tiệp26/03/200018KTHH1
34107180243Trương Thị Thục Trinh23/05/200018KTHH1
35107180241Nguyễn Đình Trí06/09/200018KTHH1
36109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A
37110180133Đoàn Thanh Tùng Vương07/01/200018X1B
38104160052Mai Bá Xưởng11/08/199816N1