Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180069Nguyễn Văn Ân21/06/200018X1B
2110170008Phạm Cường16/11/199917X1A
3110180012Nguyễn Ngọc Dũng02/10/200018X1A
4110180079Nguyễn Trọng Dũng17/01/200018X1B
5110180013Phạm Tiến Dũng28/07/200018X1A
6106180070Ngô Tấn Đại07/02/200018DT2
7109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
8110180008Võ Văn Đoan03/11/200018X1A
9110180009Nguyễn Tâm Đức06/07/199918X1A
10110180010Phạm Minh Đức07/04/200018X1A
11110180015Nguyễn Thanh Giang02/01/200018X1A
12117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
13110180083Phạm Tấn Minh Hải08/10/200018X1B
14110180084Trần Nguyễn Hoàng Hân10/02/200018X1B
15110180085Trương Công Hậu19/02/200018X1B
16110180086Nguyễn Minh Hiếu24/09/200018X1B
17110180020Nguyễn Văn Hiếu28/06/200018X1A
18110180019Phan Hoàng Hiệp08/10/200018X1A
19117180068Huỳnh Mai Hoa13/10/200018QLMT
20110180095Nguyễn Quang Huy02/06/200018X1B
21110180029Ngô Quang Khải02/02/200018X1A
22110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
23110180102Phạm Đình Lâm15/10/200018X1B
24117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
25109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
26110180039Vương Thị Mỹ Ngân10/12/200018X1A
27110180042Đặng Minh Nhật24/04/200018X1A
28110180044Đoàn Thành Nội15/12/200018X1A
29110180045Phạm Tấn Phát12/04/200018X1A
30110180113Nguyễn Văn Phông01/10/200018X1B
31110180046Phạm Hùng Phong27/01/200018X1A
32110180049Hồ Nhật Quân18/08/200018X1A
33110180050Lê Đắc Quý21/02/200018X1A
34109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
35110180056Phan Đình Thảo09/09/200018X1A
36110180121Nguyễn Hữu Thắng12/12/200018X1B
37101180203Hồ Minh Thi19/11/200018CDT1
38110180058Nguyễn Trần Quang Thông01/01/200018X1A
39110180060Hà Thúc Trọng13/02/200018X1A
40110180063Trần Đình Quốc Trung11/05/200018X1A
41110180064Hoàng Quốc Việt29/08/200018X1A
42109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
43117180108Nguyễn Hoàng Vũ01/10/199918QLMT
44110180065Phạm Viết Vũ21/12/200018X1A