Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180070Hoàng Tuấn Anh13/06/200018X2
2111180006Lê Văn Quốc Duy15/11/200018THXD
3111180004Hành Phúc Đạt09/02/200018THXD
4111180007Phạm Nguyễn Hải11/07/200018THXD
5111180008Phạm Quốc Hải10/02/200018THXD
6111180010Trần Văn Hiền01/03/200018THXD
7111180016Võ Ngọc Hoàng09/01/200018THXD
8111180017Phạm Đắc Hưng25/01/200018THXD
9111180018Hoàng Võ Ngọc Huy10/07/200018THXD
10111180019Nguyễn Đình Huy14/05/200018THXD
11111180020Nguyễn Quang Huy20/07/200018THXD
12111180076Đặng Ngọc Hùng03/03/200018X2
13111180021Phạm Công Khải12/05/200018THXD
14111180022Võ Văn Nhật Khoa08/10/200018THXD
15111180024Hoàng Anh Kiệt08/11/200018THXD
16111180028Hồ Anh Long23/01/200018THXD
17111180029Nguyễn Hoàng Long15/04/200018THXD
18111180025Trần Thanh Lộ02/02/200018THXD
19111180026Phạm Tấn Lộc27/05/200018THXD
20111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
21101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
22111180031Hồ Quang Minh11/11/200018THXD
23105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
24111180033Phạm Thị Thanh Ngân10/11/200018THXD
25111180035Trần Đình Quốc Nguyên14/04/200018THXD
26111180038Hoàng Linh Nhật16/04/200018THXD
27111180080Nguyễn Long Nhật09/12/200018X2
28111180043Nguyễn Đức Hoàng Phi08/07/200018THXD
29111180044Nguyễn Võ Tuyết Phương17/04/200018THXD
30118180037Lê Thị Kim Phượng29/10/200018KX
31111180045Nguyễn Văn Quang30/07/200018THXD
32101180129Nguyễn Quốc25/11/200018C1B
33111180046Nguyễn Hoàng Anh Quốc06/08/200018THXD
34111180050Lê Hồng Sơn27/01/200018THXD
35107180046Lê Thị Phương Thảo13/11/200018H2A
36111180054Hồ Sỹ Thắng09/07/200018THXD
37111180055Ma Vĩnh Thắng25/06/200018THXD
38111180058Đỗ Nhất Thiện18/06/200018THXD
39111180061Võ Diệu Khánh Trang21/10/200018THXD
40103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
41111180066Lý Đắc Tuấn08/03/200018THXD
42111180065Nguyễn Văn Tú29/03/200018THXD