Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180002Nguyễn Văn An02/01/200018C1A
2110170006Nguyễn Cảm21/07/199817X1A
3117180005Lê Mậu Châu15/11/200018MT
4117180008Nguyễn Hữu Khánh Dị10/11/200018MT
5105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
6117180009Phan Thị Hà Giang28/02/200018MT
7107180008Lê Thị Hằng04/11/200018H2A
8118180009Đoàn Ngân Hà21/04/200018KX
9107180010Huỳnh Thị Hiền06/10/200018H2A
10104180015Phạm Anh Hưng03/03/200018N1
11117180013Phan Thanh Gia Huân01/12/200018MT
12117180015Bùi Thị Thanh Huyền15/03/200018MT
13117180016Nguyễn Thị Mỹ Huyền13/10/200018MT
14105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
15117180014Trịnh Tấn Hùng25/06/199918MT
16117180022Nguyễn Đăng Hoàng Long23/09/200018MT
17106170034Đinh Bá Lương09/11/199917DT1
18117180024Phan Trương Lương09/01/200018MT
19106170179Võ Xuân Luân08/09/199717DT3
20117180026Nguyễn Lê Tuyết Mai29/04/200018MT
21102180030Hoàng Ngọc Nam05/03/200018T1
22107180027Ngô Bình Phương Nga02/01/200018H2A
23117180028Trần Trung Nghĩa14/12/199918MT
24117180030Nguyễn Ngọc Nhật04/09/200018MT
25106180039Nguyễn Mạnh Phát27/01/200018DT1
26117180034Ngô Hữu Thanh Phước15/08/200018MT
27117180035Võ Đình Tuấn Phước10/05/200018MT
28101180259Nguyễn Văn Phúc20/11/200018CDT2
29102180037Đặng Hoàng Anh Quân29/01/200018T1
30117180039Nguyễn Trường Sơn02/01/200018MT
31102180041Nguyễn Đức Tài22/07/200018T1
32117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
33117180045Phạm Hồng Thái09/04/200018MT
34117180047Đoàn Viễn Thông09/01/200018MT
35117180048Nguyễn Thành Thông06/03/200018MT
36106180056Trần Quốc Trung18/04/200018DT1
37106180183Phạm Thị Thanh Tuyền02/02/200018DT3
38111180068Võ An Tuyên27/03/200018THXD