Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2104140002Lê Sỹ ái05/05/199514N1
3104170072Đặng Xuân Cảnh01/01/199817N2
4105180276Hồ Văn Công24/02/200018TDH1
5107180308Nguyễn Thị Bích Diệu21/05/200018SH
6104170012Nguyễn Thái Dương22/12/199917N1
7110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
8101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
9102180060Dương Thanh Dũng06/01/200018T2
10105180281Đinh Duy Dự11/10/200018TDH1
11105180133Nguyễn Trọng Đạt16/01/200018D3
12104170079Nguyễn Minh Đức10/01/199917N2
13110180081Võ Duy Ghi01/01/200018X1B
14101180167Nguyễn Thanh Hạ02/08/200018CDT1
15107180313Phan Thị Thu Hà05/11/200018SH
16103180084Trần Trung Hiếu23/08/200018C4B
17104170027Trần Anh Khiết11/09/199917N1
18101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
19103180210Nguyễn Thành Long02/10/200018KTTT
20105180036Phạm Nguyễn Văn Chí Lý17/08/200018D1
21110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
22101180120Nguyễn Hoàng Đức Minh09/02/199818C1B
23101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
24106170118Lại Thế Phúc27/08/199917DT2
25104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
26101180054Lương Văn Anh Quốc06/07/200018C1A
27101180133Lữ Tấn Tài07/06/200018C1B
28102180095Nguyễn Lê Tài08/07/200018T2
29118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
30105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
31101180063Nguyễn Đình Thi04/04/200018C1A
32110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
33107180112Nguyễn Thị Thu24/02/200018H2B
34101180068Nguyễn Văn Tính07/06/200018C1A
35101180270Nguyễn Thanh Tri06/01/200018CDT2
36101180209Đặng Nhật Trường27/04/200018CDT1
37117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
38101180274Lê Xuân Tùng12/04/199918CDT2
39109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
40104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2