Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180064Lê Tuấn Anh19/10/200018DT2
2106180004Trương Quang Ba06/02/200018DT1
3106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
4106180072Lê Trí Đô05/01/200018DT2
5106180074Lê Trần Minh Đức17/10/200018DT2
6117170008Nguyễn Lương Đức20/12/199817MT
7104170087Lê Quang Hiếu20/01/199917N2
8105180288Đoàn Ngọc Hoàng02/11/200018TDH1
9106180022Nguyễn Minh Hoàng27/03/199918DT1
10106180147Nguyễn Hữu Gia Khánh02/09/200018DT3
11106180148Phan Trung Kiên23/10/200018DT3
12107180019Lê Thị Lệ25/01/200018H2A
13106180032Đặng Công Minh02/03/200018DT1
14105180304Phạm Công Minh17/11/200018TDH1
15109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
16106180159Lê Thị Ngoan04/09/200018DT3
17106180040Nguyễn Minh Phong07/05/200018DT1
18106180042Nguyễn Hưng Phước20/09/200018DT1
19106180108Nguyễn Văn Quang05/04/200018DT2
20106180168Trần Hửu Quân31/07/200018DT3
21106180047Nguyễn Văn Sơn05/02/200018DT1
22106180110Ngô Đức Tài29/02/200018DT2
23106180171Phạm Duy Tân07/07/200018DT3
24101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
25106180111Lương Thanh Thắng27/06/200018DT2
26106180115Thân Thống09/05/200018DT2
27106180116Trương Công Tiến19/12/199618DT2
28106180178Trần Văn Trình30/06/200018DT3
29105180324Nguyễn Gia Trí06/06/200018TDH1
30106180119Dương Minh Trường20/11/200018DT2
31106180180Nguyễn Ngọc Trường29/11/200018DT3
32105180326Dương Hoàng Thanh Trúc18/12/200018TDH1
33105180393Nguyễn Ngọc Anh Tuấn11/03/200018TDH2
34106180182Đoàn Minh Tuệ25/07/200018DT3
35106180059Nguyễn Đình Tùng16/08/200018DT1
36105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
37106180184Nguyễn Lương Trường Vũ25/05/200018DT3
38106180185Lê Thị Ngọc Yến06/08/200018DT3