Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
2104180056Trần Đức Cường19/01/200018N2
3101180163Ngô Thành Đông10/03/200018CDT1
4107180067Nguyễn Thị Giang16/03/200018H2B
5107180068Nguyễn Thị Thu Hà05/06/200018H2B
6107180069La Ngọc Hân01/10/200018H2B
7107180012Trần Thị Diệu Hiền08/12/200018H2A
8107180074Trần Văn Minh Hiếu09/03/199918H2B
9107180075Trương Việt Hoàng20/05/200018H2B
10107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
11107180076Hồ Văn Huân04/04/200018H2B
12107180079Huỳnh Lệ Khuyên04/04/200018H2B
13107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
14107180081Hà Ngọc Linh16/12/200018H2B
15107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
16103180097Ngô Tiến Long21/09/200018C4B
17107180086Hoàng Thị Lý01/01/200018H2B
18107180087Nguyễn Phương Nam27/07/200018H2B
19107180088Lý Thị Hằng Nga15/07/200018H2B
20107180089Lê Thị Kim Ngân15/12/200018H2B
21107180090Bùi Hữu Nghĩa07/05/200018H2B
22107180093Hồ Ngọc Bảo Nhi26/10/200018H2B
23107180097Nguyễn Thị Thu Phương08/12/200018H2B
24107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
25107180098Hồ Thị Ánh Quyên15/11/200018H2B
26107180341Trịnh Tú Sương21/01/200018SH
27107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
28107180102Nguyễn Thị Thu Tâm12/11/200018H2B
29107180106Đậu Thị Thanh10/06/200018H2B
30107180109Nguyễn Bùi Dạ Thảo06/02/200018H2B
31107180105Nguyễn Thị Thắm16/02/200018H2B
32107180047Tạ Thị Thùy Thiện12/11/200018H2A
33107180113Võ Đặng Anh Thư01/06/200018H2B
34107180118Nguyễn Thị Thùy Trang12/04/200018H2B
35103180123Nguyễn Hà Trung20/08/199818C4B
36107180121Nguyễn Thị Hà Uyên30/08/200018H2B
37107180058Nguyễn Vũ Thanh Uyên17/06/200018H2A
38107180122Nguyễn Thúy Vân23/03/200018H2B
39101180078Lê Hiền Vinh17/09/200018C1A