Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180083Đào Thị Ngọc Ánh16/10/199918QLCN
2118180081Trần Huỳnh Hường Ân10/06/200018QLCN
3118180086Nguyễn Đức Bảo10/04/200018QLCN
4118180087Lê Thị Thuận Bình24/12/200018QLCN
5109140005Nguyễn Chương20/10/199614VLXD
6105170087Hồng Văn Dương06/01/199917D2
7109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
8118180089Ngô Lê Tấn Đạt02/01/200018QLCN
9118180091Nguyễn Tường Giang05/01/200018QLCN
10118180093Nguyễn Ánh Hạ18/03/200018QLCN
11118180092Lương Thị Trúc Hà24/04/200018QLCN
12118180096Tô Thị Hảo06/05/200018QLCN
13118180097Võ Trọng Hảo17/12/200018QLCN
14105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
15118180098Nguyễn Thị Hoa05/11/200018QLCN
16118180099Phan Thị Hoa24/04/200018QLCN
17106170019Phan Văn Hoàng04/08/199917DT1
18118180103Nịnh Thanh Huyền24/05/200018QLCN
19105170094Hồ Tuấn Hùng19/12/199917D2
20118180102Huỳnh Hùng01/11/200018QLCN
21110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
22118180107Nguyễn Bảo Long31/10/200018QLCN
23118180109Nguyễn Hữu Phúc Nam23/05/200018QLCN
24118180110Phan Thị Bích Ngân24/09/200018QLCN
25118180111Huỳnh Thị Yến Nhi04/03/200018QLCN
26118180112Phạm Phương Nhi12/07/200018QLCN
27118180113Trần Thị Nhiểm19/03/200018QLCN
28118180114Lê Phong04/04/200018QLCN
29118180119Đinh Nguyễn Thị Nhật Quyên08/11/200018QLCN
30118180121Lê Mạnh Quỳnh02/01/200018QLCN
31109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
32118180124Hà Điền Sơn25/07/200018QLCN
33118180130Vũ Thanh Khải Thạnh02/09/200018QLCN
34118180131Cao Thị Thảo27/07/200018QLCN
35118180127Lê Ngọc Thắng24/10/200018QLCN
36118180135Trần Trung Thiện19/10/200018QLCN
37118180136Huỳnh Chánh Tôn09/02/200018QLCN
38118180140Nguyễn Thị Thùy Trang11/09/200018QLCN
39118180142Hồ Thuỷ Triều05/09/200018QLCN
40107180055Hoàng Thị Việt Trinh11/02/200018H2A
41118180143Nguyễn Minh Trực18/04/200018QLCN
42118180148Nguyễn Thiện Nhật Vy26/06/200018QLCN
43118180150Nguyễn Thị Kim Yến20/02/200018QLCN
44118180151Phạm Thị Thu Yến18/03/200018QLCN