Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170005Trần Ngọc Bổn28/04/199917X1A
2101180010Trần Đình Chiến02/10/199918C1A
3103180008Nguyễn Phan Bảo Chung01/12/200018C4A
4103180071Trần Tấn Thành Chung04/01/200018C4B
5121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
6110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
7101180017Nguyễn Văn Đợi18/11/200018C1A
8111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
9107180007Đặng Thông Hải20/03/200018H2A
10107180011Nguyễn Thị Hiền10/02/200018H2A
11107180073Nguyễn Thị Hiền19/12/200018H2B
12107180015Lê Nguyễn Xuân Hương18/11/200018H2A
13107180017Trần Thị Huyền15/11/200018H2A
14101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
15101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
16107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
17107180021Nguyễn Thị Mỹ Linh14/06/200018H2A
18101170193Nguyễn Luân09/09/199917CDT1
19107180028Nguyễn Thị Kim Ngân24/02/200018H2A
20107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
21107180095Nguyễn Thị Thuỳ Nhung28/04/200018H2B
22107180038Nguyễn Tấn Sang04/09/200018H2A
23107180100Trương Công Sang23/11/200018H2B
24107180101Hoàng Khắc Sơn18/10/200018H2B
25107180041Mai Nguyễn Nhật Tân10/12/200018H2A
26107180042Nguyễn Văn Thái16/07/200018H2A
27107180104Nguyễn Văn Thái30/05/200018H2B
28107180048Lê Viết Thịnh01/07/200018H2A
29105180384Phạm Cao Thìn29/09/200018TDH2
30121150140Lê Thủy Tiên07/12/199715KT2
31107180115Nguyễn Thị Lang Tiên07/06/200018H2B
32117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
33107180116Trần Ngọc Tòng26/06/200018H2B
34107180054Nguyễn Thị Quỳnh Trang12/01/200018H2A
35107180053Đậu Ngọc Trâm16/06/199918H2A
36107180056Nguyễn Thị Thu Trước01/01/199818H2A
37107180057Đặng Ngọc Phương Uyên18/11/200018H2A
38104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1
39107180125Võ Thị Tường Vy05/08/200018H2B
40107180248Đặng Thị Xuân29/02/200018KTHH1