Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180002Dương Trường An03/10/200018X1A
2110180068Nguyễn Đình An16/01/200018X1B
3110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A
4110180074Hồ Văn Hải Cường03/07/200018X1B
5110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
6110180016Nguyễn Đắc Hải25/07/200018X1A
7110180017Phan Văn Tuấn Hải15/12/200018X1A
8105170343Lại Chí Hiếu12/08/199817TDH2
9104170017Nguyễn Minh Hiếu20/08/199917N1
10110180022Phan Nhật Hoàng29/08/200018X1A
11110180093Hà Đăng Hưng01/11/200018X1B
12110180027Nguyễn Ngọc Hưng05/06/200018X1A
13110180094Phan Phúc Hưng17/05/200018X1B
14103180027Nguyễn Hữu Huy30/11/200018C4A
15110180096Nguyễn Văn Huy26/01/200018X1B
16110180097Phạm Quang Huy17/10/200018X1B
17110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
18105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
19110180098Phan Quốc Khánh31/08/200018X1B
20110180100Trần Hưng Khoa05/01/200018X1B
21110180032Phan Văn Kiên30/08/200018X1A
22110180101Đỗ Đăng Lâm09/03/200018X1B
23110180034Nguyễn Hoàng Linh01/02/200018X1A
24110180035Thiều Quang Lộc23/10/200018X1A
25110180036Võ Văn Mãi26/10/200018X1A
26110180105Huỳnh Khắc Hoài Nam17/01/200018X1B
27110180107Võ Nhật Nam25/04/200018X1B
28110180040Hà Trọng Nghĩa01/01/200018X1A
29110180112Nguyễn Duy Phong16/10/200018X1B
30110180048Võ Minh Phước14/09/200018X1A
31110180118Phan Văn Sang10/11/200018X1B
32110180051Võ Phước Sang30/04/200018X1A
33110180119Cao Nguyễn An Sơn30/05/200018X1B
34110180123Tôn Long Thạnh23/05/200018X1B
35110180122Hoàng Xuân Thành05/01/200018X1B
36110180124Trương Đăng Thi24/10/200018X1B
37110180059Phạm Ngọc Trâm07/05/200018X1A
38110180131Trần Nguyễn Quang Trung02/02/200018X1B
39110180061Đỗ Văn Trực25/02/200018X1A
40110180066Dương Đình Vương26/01/200018X1A
41110180067Trương Công Xuân24/12/200018X1A