Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180082Phạm Thế Anh01/02/200018QLCN
2106180128Trịnh Minh Anh12/09/200018DT3
3108130002Phạm Phú Ân05/09/199513SK
4106180005Phan Quốc Bảo02/11/200018DT1
5103180009Hồ Văn Chương13/09/200018C4A
6103180011Nguyễn Xuân Danh06/01/200018C4A
7118180090Đặng Thị Hồng Diễm29/06/200018QLCN
8103180080Trương Minh Duy22/02/200018C4B
9110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
10106180011Lê Vinh Dự16/03/200018DT1
11106180132Võ Thị Ngọc Đan28/09/200018DT3
12104180059Trịnh Hồng Đức30/04/200018N2
13103180078Trương Việt Đức01/10/200018C4B
14105170341Hồ Xuân Hải26/03/199917TDH2
15103180081Nguyễn Hoàng Long Hải08/09/200018C4B
16118180104Trần Quốc Khánh02/06/200018QLCN
17103180030Lâm Đăng Khoa23/10/200018C4A
18110170118Lê Văn Khương29/05/199917X1B
19109180026Bùi Ngọc Liêm24/04/200018VLXD
20103180033Lương Thanh Long19/11/200018C4A
21103180104Lê Hoàng Nguyên30/09/200018C4B
22109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
23106180038Ngô Đức Minh Nhật12/02/200018DT1
24118180115Nguyễn Thị Hoàng Phụng10/01/200018QLCN
25102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
26118180118Ngô Nhật Quang18/07/200018QLCN
27118180120Hà Văn Quyết22/01/200018QLCN
28103180111Trần Đình Sanh18/03/200018C4B
29118180123Nguyễn Thị Chí Sáu14/08/200018QLCN
30118180126Trần Linh Tâm14/03/200018QLCN
31111180053Bùi Xuân Thái30/04/199918THXD
32118180134Ngô Quang Thiện30/07/200018QLCN
33118180137Bùi Thị Hoài Trâm27/10/200018QLCN
34118180138Trần Mai Thùy Trâm28/03/200018QLCN
35118180139Phạm Ngọc Tố Trân10/10/200018QLCN
36118180141Nguyễn Minh Trí27/07/200018QLCN
37106180181Hồ Văn Tuấn07/12/200018DT3
38118180146Lê Văn Việt24/05/200018QLCN
39106180062Nguyễn Quang Vũ19/02/200018DT1
40118180147Nguyễn Hà Nhật Vy08/12/200018QLCN