Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
2106170081Nguyễn Văn Đông25/10/199917DT2
3106180013Phạm Văn Đức29/01/200018DT1
4111180074Hồ Đại Hà29/12/200018X2
5111180013Nguyễn Văn Hiếu01/04/200018THXD
6118180101Phan Nữ Ánh Hồng07/12/200018QLCN
7117180069Bùi Quốc Hưng13/08/200018QLMT
8106180146Phạm Huy02/01/200018DT3
9106180024Trần Quang Huy18/04/200018DT1
10109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
11106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
12109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
13101180178Võ Chí Khải10/01/200018CDT1
14117180073Trần Đỗ Quốc Khánh02/09/200018QLMT
15117180074Chung Vĩnh Khiêm29/10/200018QLMT
16117180076Văn Thị Thanh Kiều15/05/200018QLMT
17102180022Lê Văn Anh Lâm28/08/200018T1
18117180077Nguyễn Thị Liễu18/10/200018QLMT
19117180081Nguyễn Quang Long19/03/200018QLMT
20101180187Trần Văn Tiến Long21/04/200018CDT1
21101180245Đỗ Xuân Lộc04/09/200018CDT2
22117180080Phan Hữu Lộc04/11/200018QLMT
23102180026Trương Văn Luyn14/08/200018T1
24103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
25117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
26117180089Võ Thị Kim Phương22/09/200018QLMT
27118180116Hoàng Phan Vĩnh Phước05/03/200018QLCN
28117180093Trần Thị Thu Sang16/04/200018QLMT
29101170054Trần Đắc Sáng02/02/199917C1A
30117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
31101180059Phan Văn Tài13/01/200018C1A
32107180108Lê Hoàng Thanh Thảo04/10/200018H2B
33103180228Trần Văn Tiến09/02/200018KTTT
34117180103Phạm Thị Xuân Trinh22/07/200018QLMT
35105170324Trần Công Truyền09/01/199917TDH1
36103180062Trương Đình Úc19/05/200018C4A
37118180062Nguyễn Thị Hồng Vy04/11/200018KX