Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180217Nguyễn Trọng Hoàng Anh11/03/200018CDT2
2107180005Phạm Thùy Dương11/11/200018H2A
3101180224Nguyễn Đình Đạt20/03/200018CDT2
4101180232Nguyễn Minh Hiếu22/01/200018CDT2
5110180090Nguyễn Thanh Hồng05/04/200018X1B
6101180233Ngô Ngọc Hoan05/11/200018CDT2
7109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
8101180235Nguyễn Quang Hưng27/05/200018CDT2
9105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
10101180237Trần Quang Huy21/09/200018CDT2
11101180238Huỳnh Hữu Ken05/07/200018CDT2
12101180242Nguyễn Hồng Khoa20/11/200018CDT2
13106180149Nguyễn Đặng Sơn Lâm10/03/200018DT3
14101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
15108170012Nguyễn Ngọc Linh30/11/199917SK
16101180247Hồ Viết Đức Long09/06/200018CDT2
17101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
18117180025Nguyễn Thị Uyên Ly24/08/200018MT
19104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
20101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
21106180096Phạm Phan Tấn Minh11/10/200018DT2
22101180251Trần Hoàng Công Minh14/01/200018CDT2
23109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
24117180027Nguyễn Văn Nam25/09/200018MT
25109180093Phạm Kỳ Nam28/11/200018X3A
26101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
27101180254Nguyễn Trọng Nghĩa16/09/200018CDT2
28101180255Phan Lê Kỷ Nguyên16/01/200018CDT2
29101180256Trần Long Nhật08/04/200018CDT2
30101180260Hoàng Anh Quân16/01/199918CDT2
31109180104Thiều Quang Sáng06/02/200018X3A
32117180040Châu Thị Như Sương12/03/200018MT
33117180043Nguyễn Thị Nhã Tâm28/07/200018MT
34117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
35104180040Huỳnh Đức Thiện13/09/200018N1
36105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
37117180051Lê Hà Trâm16/06/200018MT
38117180052Trương Trần Quế Trân07/05/200018MT
39102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3
40101180277Phạm Hưng Vương15/11/200018CDT2
41117180057Phạm Thị Minh Yến13/11/200018MT