Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
2106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
3106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
4106160072Nguyễn Hoàng Duy25/06/199816DT2
5106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
6106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
7106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
8106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
9106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
10106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
11106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
12106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
13106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
14106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
15106160031Đào Thị Vân Khánh07/04/199816DT1
16106160084Châu Đình Khoa16DT2
17106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
18106160037Huỳnh Thị Tường Nguyên04/09/199816DT1
19106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
20106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
21106140034Văn Thị Thảo Nhi14/11/199614DT1
22106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1
23106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
24106160043Phạm Văn Phú16/12/199816DT1
25106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
26106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
27106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
28106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
29106160048Hồ Văn Tân06/01/199816DT1
30106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
31106170133Đinh Phan Thiện31/10/199917DT2
32106140049Nguyễn Phước Ngưỡng Thiện13/03/199614DT1
33106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
34106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
35106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
36106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
37106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
38106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
39106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
40106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
41106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
42106140126Nguyễn Duy Tú02/08/199614DT2
43106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
44106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2