Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
2106150167Đỗ Minh Hải22/03/199615DT3
3106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
4106170012Trần Xuân Hải08/10/199917DT1
5106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
6106150097Lương Phú Hiệp23/01/199715DT2
7106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
8106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
9106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
10106150106Nguyễn Phước Lương Huy13/11/199715DT2
11106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
12106150112Lê Văn Lơ13/09/199715DT2
13106170108Trần Thị Thảo Ly06/08/199917DT2
14106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
15106170042Nguyễn Thùy Nhiên06/06/199917DT1
16106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
17106170116Nguyễn Trường Long Phi10/08/199817DT2
18106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
19106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
20106150138Lưu Văn Thạnh04/04/199715DT2
21106170131Nguyễn Văn Thắng19/06/199917DT2
22106150141Trần Diệp Minh Thư03/01/199715DT2
23106150215Bùi Nam Đoàn Triễn25/03/199715DT3
24106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
25106150153Lê Đức Hoàng Việt05/11/199615DT2
26106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
27106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1