Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105130924Nguyễn Thành Công10/10/199513D1VA
2105120352Phạm Minh Công01/01/199412TDH
3105130925Đặng Phúc Dào03/06/199513D1VA
4105130926Dương Đức Dũng20/04/199513D1VA
5105130927Nguyễn Mạnh Đàn04/03/199413D1VA
6105130928Lê Văn Giáp24/06/199513D1VA
7105130091Đoàn Khắc Hải08/11/199513D2
8105130022Lê Phạm Hoàng Hải29/01/199513D1
9105130929Hà Thị Hiền06/09/199313D1VA
10105130930Phan Viết Hoàng30/08/199513D1VA
11105130029Nguyễn Đức Duy Hưng01/10/199513D1
12105140122Nguyễn Công Bảo Huy01/05/199614D2
13105130933Trần Quốc Hùng10/01/199513D1VA
14105130100Lê Quang Khải03/04/199513D2
15105130935Nguyễn Xuân Khánh20/03/199413D1VA
16105130038Hồ Viết Lưu18/06/199513D1
17105130940Phan Văn Ngọc18/11/199513D1VA
18105130941Lê Hữu Nhân08/06/199413D1VA
19105120188Trần Thành Nhân03/03/199412D2
20105130174Trương Trọng Nhân14/09/199513D3
21105130045Hồ Văn Nhất28/02/199413D1
22105130046Lê Đình Nhật17/02/199513D1
23105130944Nguyễn Huy Phương22/09/199513D1VA
24105130177Phan Văn Phúc15/02/199513D3
25105130054Trần Đình Sang10/11/199513D1
26105130945Nguyễn Đình Sắc03/12/199413D1VA
27105130946Nguyễn Công Sơn13/06/199513D1VA
28105130057Võ Văn Tài10/08/199513D1
29105130189Bùi Xuân Thành12/02/199513D3
30105130060Hà Minh Thắng29/08/199513D1
31105130949Lê Công Thế03/10/199513D1VA
32105130192Trần Văn Thịnh24/04/199513D3
33105130063Phan Tôn Thiện19/04/199513D1
34105150007Lê Minh Tiên22/08/198915DLT
35105130069Nguyễn Như Tình20/01/199513D1
36105130950Hoàng Bá Toản10/02/199413D1VA
37105130199Diệp Văn Trường20/04/199513D3
38105130073Lê Phước Trường11/06/199413D1
39105140079Đặng Lê Việt Trung15/12/199614D1
40105130072Huỳnh Trung26/10/199413D1
41105130952Bùi Anh Tuấn27/08/199413D1VA
42105130953Phạm Anh Tuấn20/11/199513D1VA
43105140081Nguyễn Trần Tú16/04/199614D1
44105130958Nguyễn Văn Vũ26/04/199313D1VA