Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105130146Trần Đức Bản11/08/199513D3
2105130148Ngô Thanh Bình19/01/199513D3
3105130088Lê Văn Dương03/03/199513D2
4105130153Trần Trung Dương20/07/199513D3
5105130090Đỗ Văn Duy03/03/199513D2
6105140281Nguyễn Lương Duy29/09/199614TDH1
7105130150Tiêu Tấn Đạt26/08/199513D3
8105130084Trương Công Thành Đạt26/05/199513D2
9105130151Hồ Công Định22/05/199513D3
10105130085Phạm Xuân Đỉnh09/07/199513D2
11105130154Đặng Thái Hà24/08/199513D3
12105140031Trần Khương Hiếu06/03/199514D1
13105130156Lê Cao Hoài28/06/199513D3
14105130162Châu Ngọc Huy16/12/199513D3
15105130030Hồ Bảo Anh Huy23/09/199513D1
16105130158Bùi Văn Hứa28/08/199513D3
17105130164Nguyễn Minh Khanh01/02/199513D3
18105130102Nguyễn Phú Khánh22/05/199513D2
19105130103Dương Văn Lâm13/06/199513D2
20105130326Phan Thanh Long30/10/199513TDH2
21105130106Võ Nguyễn Quốc Long19/08/199513D2
22105130168Văn Lê Hữu Lộc16/12/199413D3
23105120392Đinh Công Tiến Luật17/08/199412TDH
24105130938Trần Đức Mại20/11/199413D1VA
25105130169Trà Thành Mạnh28/08/199513D3
26105130171Võ Đại Nghĩa05/08/199513D3
27105130175Lê Văn Nhật02/02/199513D3
28105130113Nguyễn Tiến Nhật27/02/199513D2
29105130176Nguyễn Ngọc Phát01/02/199513D3
30105130119Trần Văn Quảng02/10/199513D2
31105130181Nguyễn Thanh Quý12/08/199413D3
32105140310Nguyễn Hồng Sơn29/12/199614TDH1
33105130947Nguyễn Văn Tâm28/12/199413D1VA
34105130185Nguyễn Bá Tây12/06/199413D3
35105130190Đặng Văn Thạo07/02/199413D3
36105130188Lý Văn Thanh15/07/199513D3
37105130187Nguyễn Công Thắng24/01/199413D3
38105140364Nguyễn Quyết Thắng01/01/199614TDH2
39105130191Kiều Văn Thịnh03/03/199313D3
40105130126Đặng Công Thi03/06/199413D2
41105130129Nguyễn Khắc Thoả15/08/199513D2
42105130196Nguyễn Trung Tính20/04/199513D3
43105130200Hồ Văn Trường14/11/199413D3
44105130136Trần Nhật Trung25/08/199513D2
45105130955Hồ Đức Việt23/12/199513D1VA