Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105130921Trần Chí Bảo13TDH1
2105130082Đào Văn Chí13/07/199513D2
3105130149Nguyễn Văn Cường30/06/199513D3
4105130152Mai Đăng Dũng03/04/199513D3
5105150011Nguyễn Quang Đông22/09/199415DLT
6105130086Trần Đức Đông20/08/199513D2
7105130155Nguyễn Minh Hải22/09/199513D3
8105130026Nguyễn Minh Hiếu22/03/199513D1
9105130093Trần Đình Hiệp08/03/199513D2
10105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
11105130159Võ Công Huân30/12/199513D3
12105130163Nguyễn Anh Huy16/08/199513D3
13105130099Đặng Ngọc Huỳnh07/07/199513D2
14105130108Nguyễn Thanh Minh24/04/199513D2
15105130109Dương Văn Đức Nam27/05/199513D2
16105130170Võ Tiến Nam08/11/199513D3
17105130276Nguyễn Trọng Nghĩa24/10/199513TDH1
18105140299Trương Gia Nghĩa30/03/199614TDH1
19105130173Võ Thành Nguyên24/01/199513D3
20105130112Trần Đình Nhân28/05/199513D2
21105130114Nguyễn Văn Nhật24/10/199513D2
22105130178Hồ Xuân Phương12/09/199513D3
23105130120Nguyễn Bảo Quốc01/05/199213D2
24105130053Nguyễn Ngọc Quỳnh02/07/199513D1
25105130182Hà Văn Sang14/12/199513D3
26105130121Nguyễn Đình Sáng02/10/199513D2
27105130184Võ Đăng Tài13/03/199513D3
28105130122Nguyễn Minh Tân12/10/199513D2
29105130186Nguyễn Trường Thạch10/10/199513D3
30105130125Nguyễn Văn Thạnh15/04/199513D2
31105160001Võ Công Thành16DLT
32105130064Lê Hoàng Thịnh25/12/199513D1
33105130128Tôn Thất Phúc Thịnh01/09/199513D2
34105130127Lương Minh Thiện01/03/199513D2
35105130065Nguyễn Xuân Thông08/04/199413D1
36105130131Đỗ Thành Tiến02/10/199513D2
37105130067Nguyễn Hữu Tiến07/08/199513D1
38105130068Trần Đình Tín30/10/199513D1
39105130133Lê Xuân Toàn16/01/199513D2
40105130198Dương Nhật Khánh Trình02/09/199513D3
41105130135Đỗ Công Trình14/12/199513D2
42105130134Nguyễn Quang Trí11/02/199513D2
43105130074Dương Mạnh Tuấn15/01/199513D1
44105130140Trần Hoàng Tuấn30/03/199513D2
45105130141Nguyễn Hoàng Tuyến13/08/199513D2
46105130205Phan Thanh Việt24/10/199413D3
47105130301Trần Trịnh Vĩ20/05/199413TDH1
48105130206Cao Văn Vũ26/04/199513D3
49105130142Trần Quang Vũ28/08/199513D2