Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105130145Lê Thị Anh27/09/199513D3
2105130249Nguyễn Quyền Anh10/02/199513TDH1
3105130147Nguyễn Thái Bảo16/04/199513D3
4105130251Phan Quốc Chấn15/07/199513TDH1
5105130089Lưu Tấn Dương15/07/199413D2
6105130254Nguyễn Văn Hoàng Đông21/05/199513TDH1
7105140115Lê Thanh Hoàng13/10/199514D2
8105130094Nguyễn Khánh Hòa10/06/199513D2
9105130931Hà Thị Huệ11/10/199513D1VA
10105130322Ngô Văn Quốc Huy07/05/199513TDH2
11105130028Nguyễn Duy Hùng10/10/199513D1
12105150149Nguyễn Đinh Kha23/05/199715D3
13105130101Nguyễn Hữu Khanh16/10/199513D2
14105130033Đinh Bá Khánh04/06/199513D1
15105130165Huỳnh Đăng Khoa19/07/199513D3
16105130104Lê Trọng Lễ11/10/199413D2
17105140350Nguyễn Phi Long01/11/199614TDH2
18105130937Trần Gia Lưu13/06/199513D1VA
19105140351Nguyễn Duy Luân28/02/199614TDH2
20105130039Khương Văn Mạnh27/04/199513D1
21105130040Lê Ngọc Nam10/03/199513D1
22105130111Trần Văn Nghĩa17/09/199513D2
23105130278Nguyễn Đình Nhân29/01/199513TDH1
24105140301Vương Quang Nhân01/11/199614TDH1
25105130115Huỳnh Quang Nhựt10/10/199513D2
26105130116Lê Quang Phúc12/04/199413D2
27105130051Nguyễn Lê Quân26/10/198813D1
28105130183Hà Văn Sĩ18/12/199513D3
29105130123Mai Văn Thành05/10/199513D2
30105140366Lê Ngọc Thịnh06/07/199614TDH2
31105130193Lê Văn Thông09/10/199513D3
32105130292Trần Đình Thoả02/10/199513TDH1
33105130132Lê Minh Tiến10/03/199513D2
34105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
35105130070Đặng Nhất Trí16/11/199513D1
36105130951Nguyễn Văn Trung25/07/199213D1VA
37105130202Đậu Trọng Tuấn20/02/199513D3
38105130201Ngô Việt Tứ24/01/199313D3
39105140321Nguyễn Hoàng Văn08/05/199614TDH1
40105130077Nguyễn Chí Viễn10/03/199413D1
41105130247Lê Nguyễn Ngọc Vinh20/03/199513D1