Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140166Vũ Đăng Trường An11/01/199614D3
2105130306Phan Thế Anh10/10/199413TDH2
3105130080Trương Quang Anh10/03/199513D2
4105130248Võ Tá Ân13/03/199513TDH1
5105130081Mai Tấn Bảo14/07/199413D2
6105130012Trần Viết Bửu31/07/199513D1
7105140098Hồ Quốc Cường08/09/199614D2
8105130252Mai Bá Cường14/01/199513TDH1
9105130083Nguyễn Mậu Cường18/02/199513D2
10105130310Lê Phúc Đa14/04/199413TDH2
11105130312Nguyễn Văn Đức10/09/199513TDH2
12105130087Võ Minh Đức05/03/199513D2
13105130092Đoàn Công Hậu25/06/199513D2
14105130096Nguyễn Lương Hưng14/10/199513D2
15105130097Trần Việt Hưng29/04/199513D2
16105130264Nguyễn Văn Hướng02/04/199513TDH1
17105130265Nguyễn Phước Huy12/04/199513TDH1
18105130261Hồ Văn Hùng19/06/199513TDH1
19105130267Thái Doãn Khoa20/06/199513TDH1
20105130268Dương Văn Kiên18/11/199513TDH1
21105130269Nguyễn Phạm Hoàng Lân01/06/199513TDH1
22105130105Nguyễn Văn Linh16/08/199513D2
23105130330Vương Nguyễn Thanh Minh06/05/199513TDH2
24105130332Thái Hữu Nghĩa01/10/199513TDH2
25105130110Trần Nghĩa30/09/199513D2
26105130277Trương Thanh Nguyên15/10/199513TDH1
27105130279Nguyễn Văn Thành Nhân25/01/199513TDH1
28105130280Mai Thịnh Phát28/07/199513TDH1
29105140207Nguyễn Hoàng Phương30/05/199614D3
30105140052Hoàng Phú10/06/199614D1
31105130339Huỳnh Đức Quang30/06/199513TDH2
32105130290Nguyễn Trung Thảo10/10/199513TDH1
33105130291Nguyễn Đức Thiên20/02/199513TDH1
34105140149Đặng Xuân Thiện06/12/199614D2
35105130348Lương Thanh Thiện09/08/199513TDH2
36105130293Huỳnh Văn Tiên03/02/199513TDH1
37105130294Lê Thị Trang20/05/199513TDH1
38105130351Trần Quốc Trọng16/08/199513TDH2
39105130353Tống Nguyên Trường28/05/199413TDH2
40105130295Phạm Doãn Trung06/02/199513TDH1
41105130138Đoàn Anh Tuấn06/06/199513D2
42105130355Nguyễn Anh Tuấn22/02/199513TDH2
43105130298Lê Anh Tú25/07/199513TDH1
44105130302Hồ Quốc Việt18/09/199513TDH1