Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180004Lê Đình Anh15/05/200018D1
2105170149Phạm Lý Bình07/07/199917D3
3105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
4105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
5105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
6105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
7105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
8105180018Đào Đông Hải02/02/200018D1
9105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
10105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
11105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
12105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
13105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
14105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
15105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
16105160092Hiên Phương19/05/199716D2
17105170121Phạm Văn Phương12/11/199717D2
18105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
19105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
20105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
21105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
22105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
23105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
24105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
25105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
26105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
27105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
28105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2