Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
2105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
3105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
4105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
5105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
6105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
7105170041Lê Trọng Nghĩa23/10/199917D1
8105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
9105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
10105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
11105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
12105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
13105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
14105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
15105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
16105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
17105170204Nguyễn Văn Thuần02/11/199917D3
18105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
19105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
20105170067Lê Phan Tấn Triều22/03/199917D1
21105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
22105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
23105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
24105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
25105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
26105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
27105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
28105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1