Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
2103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
3103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
4103140015Hồ Văn Đức08/07/199614C4A
5103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
6103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
7103140026Trần Đức Huy15/02/199614C4A
8103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
9103140029Hoàng Nhật Linh04/10/199614C4A
10103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
11103140032Nguyễn Ngọc Minh24/05/199614C4A
12103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
13103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
14103140044Nguyễn Văn Quyền18/03/199514C4A
15103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
16103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
17103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
18103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
19103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
20103140051Nguyễn Văn Thịnh26/03/199514C4A
21103160133Phạm Văn Thiện19/08/199716C4B
22103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
23103140055Nguyễn Lê Ngọc Trí23/03/199614C4A
24103140123Thái Công Trí10/08/199614C4B
25103170108Lê Quốc Trung09/04/199917C4B
26103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
27103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A