Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160009Lê Văn Dương15/07/199816H14
2107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
3107160016Võ Hạnh22/05/199816H14
4107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
5107160018Nguyễn Thị Hiền10/11/199816H14
6107160019Nguyễn Thị Hiền12/08/199716H14
7107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
8107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
9107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
10107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
11107160028Trần Thị Thanh Huyền20/10/199816H14
12107140016Nguyễn Đức Hùng10/08/199514H1,4
13107170181Ung Nho Kiên14/02/199917KTHH2
14107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
15107140023Nguyễn Văn Trung Nhân20/01/199614H1,4
16107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
17107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
18107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
19107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
20107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
21107150046Võ Ngọc Quang10/04/199715H1,4
22107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
23107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
24107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
25107160075Trần Văn Vương15/08/199816H14