Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160001Huỳnh Hoài Bảo23/05/199716H14
2107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
3107160003Nguyễn Thành Công28/01/199716H14
4107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
5107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
6107160012Trần Thị Giang18/09/199816H14
7107160015Nguyễn Thị Thuý Hằng21/01/199816H14
8107160013Vũ Thanh Hà24/11/199816H14
9107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
10107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
11107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
12107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
13107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
14107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
15107160033Bùi Thị Bích Liên12/04/199816H14
16107160034Hoàng Thị Kim Liên04/05/199716H14
17107160036Ngô Quang Linh13/01/199816H14
18107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
19107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
20107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
21107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
22107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
23107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
24107160046Lê Thị Nhả20/01/199816H14
25107170140Nguyễn Ngọc Thành Nhân28/12/199917KTHH1
26107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
27107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
28107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
29107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
30107170194Hồ Anh Quốc04/01/199817KTHH2
31107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
32107160065Phan Thị Thanh Thảo19/09/199716H14
33107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
34107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
35107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
36107160076Lê Thị Yến20/01/199716H14