Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
2101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
3101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
4101140017Nguyễn Xuân Diệu17/12/199614C1A
5101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
6101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
7101140077Nguyễn Thành Điểm01/01/199614C1B
8101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
9101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
10101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
11101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
12101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
13101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
14101140086Đỗ Văn Hiệp08/08/199614C1B
15101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
16101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
17101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
18101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
19101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
20101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
21101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
22101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
23101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
24101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
25101140099Nguyễn Văn Mỹ03/01/199514C1B
26101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
27101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
28101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
29101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
30101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
31101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
32101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
33101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
34101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
35101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
36101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
37101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
38101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B