Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
2101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
3101140215Lê Quốc Bảo01/08/199514C1VA
4101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
5101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
6101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
7101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
8101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
9101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
10101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
11101150072Hồ Sỹ Hoàng25/01/199715C1B
12101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
13101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
14101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
15101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
16101150074Ngô Tấn Hùng28/07/199715C1B
17101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
18101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
19101150080Lê Văn Linh18/01/199615C1B
20101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
21101140238Cao Thanh Nam29/03/199614C1VA
22101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
23101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
24101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
25101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
26101170047Hà Minh Phúc04/08/199917C1A
27101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
28101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
29101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
30101140106Đinh Trần Minh Quân02/12/199614C1B
31101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
32101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
33101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
34101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
35101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
36101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
37101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
38101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
39101150106Ngô Văn Vủ16/02/199715C1B