Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
2118150055Lê Xuân Bình22/12/199715KX2
3118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
4118150004Nguyễn Thị Chung11/07/199715KX1
5118150059Lương Thị Thùy Dung30/05/199715KX2
6118150010Hoàng Thanh Hải17/05/199715KX1
7118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
8118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
9118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
10118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
11118150068Lương Văn Hoài06/07/199715KX2
12118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
13118150071Nguyễn Văn Hùng25/02/199615KX2
14118170022Võ Chánh Hữu15/04/199817KX1
15118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
16118170028Lê Thị Thanh Lan24/12/199917KX1
17118150074Đặng Huỳnh Lâm27/05/199715KX2
18118150076Hồ Thị Mỹ Linh12/02/199715KX2
19118150085Nguyễn Thị Phương19/10/199715KX2
20118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
21118150084Ngô Quang Hồng Phúc15/09/199715KX2
22118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
23118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
24118150039Nguyễn Thị Phương Thảo22/04/199715KX1
25118150038Trương Quý Thắng21/09/199715KX1
26118150093Hồ Nguyễn Thanh Thuận11/08/199515KX2
27118170133Lê Huyền Trang11/09/199917KX2
28118150096Trần Văn Bích Trang20/10/199715KX2
29118150097Phan Thị Tú Trinh09/06/199715KX2
30118150099Võ Thị Trung05/05/199715KX2
31118150100Võ Đức Tường21/04/199715KX2