Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
2103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
3103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
4103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
5103150185Nguyễn Trung Hiếu29/01/199715KTTT
6103150186Trần Trung Hiếu27/11/199715KTTT
7103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
8103150193Nguyễn Hữu Khoa25/10/199715KTTT
9103150196Đào Trung Kiên28/06/199715KTTT
10103150201Trần Phương Nam04/01/199715KTTT
11103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
12103120206Nguyễn Ngọc Thành Quang12/02/199412KTTT
13103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
14103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
15103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
16103150210Tống Duy Tân28/02/199715KTTT
17103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
18103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
19103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
20103150219Đặng Thông10/04/199715KTTT
21103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
22103150221Phạm Ngọc Tiến15/08/199715KTTT
23103120210Phan Xuân Tiến08/09/199412KTTT
24103120211Phạm Công Tín24/02/199412KTTT