Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140138Trương Văn Bình13/02/199514KTTT
2103140139Nguyễn Tấn Cảnh01/05/199614KTTT
3103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
4103140141Nguyễn Văn Danh24/09/199614KTTT
5103140142Nguyễn Văn Đức02/07/199514KTTT
6103140144Lê Phước Hà04/03/199614KTTT
7103140150Nguyễn Xuân Hưng09/03/199514KTTT
8103140149Nguyễn Xuân Hùng02/05/199514KTTT
9103140152Võ Anh Khoa17/10/199614KTTT
10103140153Lê Chí Lâm13/11/199614KTTT
11103140155Nguyễn Thanh Long16/02/199614KTTT
12103140157Võ Thành Long09/06/199514KTTT
13103140154Hứa Văn Lộc24/12/199614KTTT
14103140159Nguyễn Viết Nguyên07/06/199614KTTT
15103140160Trần Văn Nhật12/02/199614KTTT
16103140161Bùi Ngọc Pháp08/02/199614KTTT
17103140164Lê Văn Phước18/01/199614KTTT
18103140165Nguyễn Văn Quân29/04/199514KTTT
19103140167Nguyễn Văn Quốc25/12/199614KTTT
20103140168Trần Quốc04/07/199514KTTT
21103140169Trịnh Anh Quốc22/11/199614KTTT
22103140170Huỳnh Văn Tấn13/04/199614KTTT
23103140172Phan Ngọc Thành22/09/199514KTTT
24103140174Hồ Văn Thiền16/03/199614KTTT
25103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
26103140177Nguyễn Văn Tín03/07/199614KTTT
27103140178Lê Bá Trình01/09/199614KTTT
28103140181Nguyễn Thanh Tuấn05/06/199614KTTT
29103140179Huỳnh Ngọc Tú15/08/199614KTTT
30103140182Phan Minh Viễn18/10/199614KTTT
31103140183Hoàng Nam Vương10/12/199514KTTT