Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170144Bùi Thị Thái Bình12/11/199917QLCN
2118170146Trần Văn Chiến25/06/199717QLCN
3118170149Đỗ Thị Ngọc Diễm15/09/199917QLCN
4118170147Nguyễn Hữu Đạt06/03/199917QLCN
5118170148Nguyễn Quang Đạt24/01/199817QLCN
6118150111Phạm Phú Đông29/06/199715QLCN
7118150110Mai Anh Đoàn05/04/199715QLCN
8118170153Nguyễn Thị Ngọc Hân11/09/199917QLCN
9118170154Dương Thị Thanh Hiền05/11/199917QLCN
10118170161Nguyễn Thị Hồng25/07/199917QLCN
11118170159Lê Thị Hòa23/07/199917QLCN
12118170162Phan Thị Giang Hương11/06/199917QLCN
13118170164Nguyễn Hoàng Khánh27/03/199917QLCN
14118170165Đặng Minh Khoái04/01/199917QLCN
15118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
16118170167Nguyễn Thị Xuân Lan10/01/199917QLCN
17118170168Trầm Thị Liên15/03/199917QLCN
18118150130Bùi Thị Linh10/04/199715QLCN
19118170169La Thị Mỹ Linh04/11/199917QLCN
20118150131Lê Văn Linh15/10/199715QLCN
21118170170Phan Thị Cẩm Linh25/11/199917QLCN
22118170171Tống Thị Linh13/07/199917QLCN
23118170176Nguyễn Thị Bích Mỹ31/01/199917QLCN
24118170178Nguyễn Thị Nên20/09/199917QLCN
25118170179Bùi Thị Thanh Ngân20/09/199917QLCN
26118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
27118170181Trương Thị Hồng Ngân18/09/199917QLCN
28118170182Nguyễn Hữu Nghĩa03/06/199917QLCN
29118170183Trương Thị Ngọc02/02/199917QLCN
30118170184Lê Trần Thảo Nguyên20/12/199917QLCN
31118170185Lê Phúc Nhân17/05/199917QLCN
32118170188Trương Tiểu Nhi19/09/199917QLCN
33118150146Mai Hồng Quân06/02/199715QLCN
34118150149Hồ Văn Sang04/10/199715QLCN
35118150150Trần Thị Thành Sinh19/02/199715QLCN
36118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
37118150166Trương Thị Trang19/01/199715QLCN
38118160171Lê Chí Trung24/03/199816QLCN