Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
2109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
3108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
4109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
5109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
6108160004Nguyễn Hoàng Việt Chinh14/12/199816SK
7109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
8108160008Đỗ Tấn Đô22/02/199816SK
9109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
10107160007Nguyễn Hữu Đức16/03/199816H14
11109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
12105150087Vương Đình Hào30/04/199715D2
13105160017Huỳnh Minh Hải21/02/199716D1
14106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1
15102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
16105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
17109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
18109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
19108160018Lê Đức Hùng29/06/199816SK
20106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
21108160026Lê Duy Linh10/08/199816SK
22108160027Đoàn Ngọc Lĩnh23/11/199816SK
23109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
24108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
25110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
26105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
27104140162Nguyễn Nhạc12/06/199614NL
28101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
29109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
30107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
31107160226Trần Thái Phiên05/04/199816SH
32108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
33111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
34101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
35107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
36102120192Đinh Văn Song28/12/199412T3
37109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
38109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
39108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
40109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
41105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
42106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
43108150055Trần Anh Việt08/04/199715SK
44109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A