Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
2109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
3105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
4106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
5105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
6106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
7107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
8105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
9107160018Nguyễn Thị Hiền10/11/199816H14
10106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
11102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
12106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
13109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
14109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
15108160029Võ Long28/06/199816SK
16105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
17105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
18105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
19103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
20106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
21109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
22107160050Nguyễn Pha Phin20/08/199816H14
23106160093Phạm Thanh Phong13/02/199816DT2
24105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
25106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
26105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
27109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
28109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
29109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
30105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
31106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
32110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
33109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
34109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
35105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
36105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
37103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
38105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
39106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
40108150050Đoàn Văn Trung07/03/199115SK
41106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
42106150150Nguyễn Quốc Tuấn05/03/199715DT2
43106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1