Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150024Phan Văn Cường24/10/199615T1
2103160202Bùi Quang Diệu10/03/199816C4B
3104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
4101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
5102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
6103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
7101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
8102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
9110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
10102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
11102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
12104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
13103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
14103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
15103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
16102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
17102160050Nguyễn Duy Khánh20/12/199816T1
18103140029Hoàng Nhật Linh04/10/199614C4A
19109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
20103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
21101140153Trần Hữu Nghĩa19/06/199514CDT1
22104160031Nguyễn Ngọc23/06/199816N1
23102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
24103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
25101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
26102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
27103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
28103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
29103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
30103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
31104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
32111150102Bùi Như Tài25/11/199615X2
33103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
34102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
35103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
36103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
37103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
38103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
39104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
40103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
41103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
42104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
43101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
44103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B