Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
2104160055Lê Đức Châu26/02/199716N2
3101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
4103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
5103160150Trần Khương Danh20/12/199716KTTT
6104160058Lê Hữu Diệu07/04/199816N2
7104160061Nguyễn Trung Đức22/05/199816N2
8103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
9101160133Nguyễn Lâm Hải10/03/199816CDT1
10102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2
11102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
12101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
13104160070Nguyễn Văn Hùng08/01/199816N2
14102160276Hoàng Văn Khánh06/12/199716T2
15109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
16101160099Lê Trung Kiên07/10/199816C1B
17102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
18103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
19109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
20103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
21101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
22101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
23103160054Trần Thanh Nhàn01/01/199816C4A
24103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
25102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
26103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
27103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
28102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
29101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
30102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
31103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
32101150097Nguyễn Văn Thành25/07/199615C1B
33101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
34104160094Huỳnh Ngọc Thịnh11/01/199816N2
35104120176Hoàng Trọng Tiến28/07/199312NL
36105150122Vũ Ngọc Trịnh25/09/199615D2
37101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
38109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
39102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
40101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
41101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
42101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
43103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A