Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2103160201Phạm Ngọc Anh30/12/199816C4B
3109120081Ngô Hoàng Bách02/04/199412VLXD
4103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
5110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
6101160081Hoàng Mạnh Cường24/06/199816C1B
7101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A
8101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
9103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
10102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
11102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
12109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
13104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
14109120091Đặng Minh Hạnh18/05/199412VLXD
15118160128Nguyễn Thúy Hằng29/06/199816QLCN
16101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
17111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
18104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
19103160043Nguyễn Văn Đình Khánh05/07/199816C4A
20101160140Alăng Lam22/08/199616CDT1
21101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
22101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
23101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
24104160085Nguyễn Ngọc Phương20/04/199816N2
25101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
26101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
27103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
28101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
29101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
30101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
31103160075Trần Bá Tiến19/01/199816C4A
32103160206Võ Văn Tiến06/09/199816C4B
33101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
34103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
35104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2
36103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
37110160200Võ Tôn Đình Trung03/04/199816X1B
38101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
39105130075Trần Văn Tuấn25/01/199313D1
40103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
41101160077Cao Lâm Vũ13/09/199816C1A
42101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1
43104160103Trần Văn Vũ26/01/199816N2