Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160062Trần Cảnh An25/05/199816X2
2104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
3101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
4105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
5103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
6111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
7118160068Phạm Quang Dũng01/05/199816KX2
8103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
9104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
10101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
11103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
12106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
13118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
14104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
15111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
16103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
17105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
18104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1
19118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
20104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
21101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
22103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
23101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
24101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
25103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
26106160044Nguyễn Hồng Phúc03/10/199816DT1
27102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
28101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
29101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
30103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
31103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
32106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
33101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
34109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
35104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
36102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
37103160080Nguyễn Văn Trung06/11/199816C4A
38103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
39103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
40101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
41104150143Bùi Minh Tú07/04/199715N2
42101160076Võ Văn Vinh16C1A
43118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN
44104160052Mai Bá Xưởng11/08/199816N1