Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160206Trần Quang Anh16/12/199716X1C
2103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
3110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
4110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
5106140014Nguyễn Anh Dũng15/02/199514DT1
6117160014Phan Việt Anh Dũng23/08/199716MT
7110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
8110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
9117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
10110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
11117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
12110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
13117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
14110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
15102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
16117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
17110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
18110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
19111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
20101110374Đinh Quan Luyến02/03/199211CDT1
21117160046Trần Văn Nam16/03/199816MT
22110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
23110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
24117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
25117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
26117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
27103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
28117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
29110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
30110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
31110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
32117160066Võ Thành Sang16/06/199816MT
33117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
34118160157Nguyễn Văn Tài05/06/199816QLCN
35110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
36121150136Nguyễn Hoàng Thịnh24/11/199515KT2
37118160159Lê Văn Thi17/01/199816QLCN
38107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
39110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
40110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
41110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
42110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
43110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
44118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
45101120382Nguyễn Tấn Vũ28/10/199412CDT2
46110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B