Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
3117160087Nguyễn Văn Bảo16/11/199816QLMT
4117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
5110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
6117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
7118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
8117160088Trần Văn Đa20/05/199616QLMT
9110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
10109150024Nguyễn Như Hiệp30/11/199715X3A
11110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
12111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
13118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
14117160098Ngô Duy Hùng10/03/199716QLMT
15118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
16118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
17118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
18110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
19111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
20117160109Trương Quang Lộc06/02/199616QLMT
21110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
22111160034Phạm Ngọc Lực19/03/199716THXD
23118160140Nguyễn Đức Minh06/01/199816QLCN
24110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
25101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
26118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
27106150128Nguyễn Ngọc Quang12/03/199515DT2
28110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
29110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
30118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
31110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
32117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
33118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
34110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
35110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
36117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
37111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
38110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
39110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
40110160124Đoàn Ngọc Thoại28/04/199716X1A
41121150140Lê Thủy Tiên07/12/199715KT2
42117160133Nguyễn Anh Tuấn07/01/199816QLMT
43105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH