Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110130078Trần Quang ánh02/08/199413X1B
2109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
3105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
4109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
5105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
6107160020Trần Thị Hiển03/11/199816H14
7109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
8106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
9109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
10107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
11109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
12109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
13109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
14107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
15121150094Nguyễn Mạnh Hùng12/10/199715KT2
16109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
17107160097Võ Đình Khánh22/12/199716H2
18106160033Nguyễn Đình Lâm14/10/199816DT1
19107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
20107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
21107160111Lương Thị Tuyết Ngân12/05/199816H2
22109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
23105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
24108160032Nguyễn Nhanh19/07/199816SK
25107160114Võ Thị Thanh Nhàn26/03/199816H2
26109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
27107160048Đinh Công Nhiên14/04/199816H14
28109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
29105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
30107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
31109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
32121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
33109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
34111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
35121150132Phạm Mạnh Thành11/11/199715KT2
36106160049Hoàng Vĩnh Thái18/08/199816DT1
37121130104Nguyễn Văn Thắng18/03/199513KT2
38107160141Phạm Thị Trinh20/10/199816H2
39106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
40107150267Hoàng Tuấn Trung09/02/199715H5
41103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
42111150056Nguyễn Hữu Trung09/04/199715THXD
43109160076Nguyễn Thanh Tuấn18/04/199816VLXD
44103140182Phan Minh Viễn18/10/199614KTTT
45118130218Trần Văn Vinh21/10/199513QLCN