Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
2111160011Trần Danh Bửu03/08/199716THXD
3111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
4111150070Đàm Mạnh Cường03/06/199715X2
5101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
6118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
7107160011Võ Hoàng Duy10/06/199816H14
8111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
9118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
10104150018Cao Hữu Hạnh21/06/199615N1
11111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
12111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
13111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
14111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
15104150095Nguyễn Tấn Hiếu18/09/199615N2
16118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
17103120196Võ Anh Hoà05/06/199412KTTT
18111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
19104140087Phạm Ngọc Hoàng08/10/199514N2
20111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
21111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
22101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
23110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
24103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
25111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
26111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
27111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
28111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
29110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
30110140201Trần Quang Sự06/01/199614X1C
31111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
32110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
33111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
34109160068Hồ Quý Thiện24/01/199816VLXD
35110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
36118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
37111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
38111160113Lê Tiến06/04/199716X2
39111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
40110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
41110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
42117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
43117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
44118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
45118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
46118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN