Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
2105150241Nguyễn Việt Cường17/01/199515TDH1
3117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
4117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
5111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
6105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
7107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
8117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
9104150096Võ Tiến Hoàng16/05/199715N2
10108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
11118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
12111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
13106150101Nguyễn Tấn Huân22/02/199715DT2
14104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
15109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
16118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
17103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
18117160108Mai Lộc16/01/199816QLMT
19105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
20106160038Huỳnh Công Nhạc09/01/199816DT1
21106150121Nguyễn Trần Thanh Nhân26/06/199715DT2
22118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
23110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
24104140042Trần Đặng Quang23/08/199614N1
25101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
26103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
27118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
28118150035Nguyễn Đức Quý19/04/199615KX1
29101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
30109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
31101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
32118160156Nguyễn Văn Tài10/01/199616QLCN
33118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
34118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
35118160169Lê Thị Trà04/05/199716QLCN
36103160077Đỗ Hữu Trác11/03/199716C4A
37106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
38118160054Nguyễn Đình Trung21/11/199716KX1
39104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
40118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
41111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
42104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1
43104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1