Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180005Nguyễn Ngọc Cầu02/01/200018X1A
2110180073Đào Quang Chinh04/07/200018X1B
3109180134Phạm Phước Dinh10/10/200018X3B
4118180006Đặng Văn Dũng04/09/200018KX
5107180254Lê Công Đạt05/12/199818KTHH2
6117180007Lê Thanh Đạt22/06/200018MT
7117180062Ngô Thị Thu Đông04/08/200018QLMT
8110180023Trương Việt Hoàng05/11/200018X1A
9106180082Đàm Xuân Hòa04/09/200018DT2
10110180024Võ Tiến Huân09/05/200018X1A
11109180029Hoàng Tuấn Trường Long09/04/200018VLXD
12118180027Lê Văn Nam11/11/199918KX
13117180083Nguyễn Anh Nguyên06/05/200018QLMT
14118180029Huỳnh Dũng Nhân10/06/200018KX
15118180030Hồ Thị Ngọc Nhi09/11/200018KX
16117180032Đặng Thị Huyền Ny20/02/200018MT
17106180105Trương Văn Phước25/03/200018DT2
18117180087Châu Thị Ngọc Phúc06/07/200018QLMT
19118180041Đinh Đức Quyn14/06/200018KX
20111180083Nguyễn Phước Tài17/01/200018X2
21109180171Trần Thanh Tài18/11/200018X3B
22118180042Nguyễn Thanh Tâm20/07/200018KX
23110180053Trần Văn Thạch20/04/200018X1A
24111180056Trần Kiêm Minh Thanh12/12/200018THXD
25110180054Đoàn Sinh Thành04/02/200018X1A
26106180173Lê Thạc Thành29/06/200018DT3
27118180046Lê Thị Thảo20/02/200018KX
28117180099Lê Thị Nguyên Thảo12/11/200018QLMT
29118180044Dương Hồng Thắng01/07/200018KX
30117180098Nguyễn Thanh Quốc Thắng02/09/199918QLMT
31110180125Nguyễn Thành Thịnh04/07/199918X1B
32106180051Lê Văn Thiện03/09/200018DT1
33118180052Mai Thị Thuyên17/02/200018KX
34118180055Nguyễn Hữu Toàn02/08/200018KX
35110180062Hồ Công Trung19/10/200018X1A
36107180354Hồ Thu Uyên04/03/200018SH
37106180061Phạm Quang Vinh14/02/200018DT1
38109180124Nguyễn Thành Vũ20/02/200018X3A
39109180190Võ Minh Vũ18/09/199918X3B