Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180130Lê Cân02/08/200018X3B
2105180068Ngô Quang Chương05/05/199918D2
3109180138Huỳnh Ngọc Hiệp20/06/200018X3B
4101180026Bùi Khắc Hoàng03/06/200018C1A
5101180103Đinh Quốc Hoàng15/12/200018C1B
6101180102Lê Văn Hòa06/11/200018C1B
7117180111Nguyễn Khắc Hưng20/11/199918QLMT
8101180111Lê Đức Khoa08/11/199918C1B
9109180149Đỗ Công Lập06/08/200018X3B
10104180070Nguyễn Hồng Long23/09/200018N2
11109180031Phạm Minh Luân25/08/200018VLXD
12106180035Trần Đức Nam19/08/200018DT1
13104180075Trần Hoài Nam16/09/199918N2
14109180159Trần Văn Nam16/01/200018X3B
15109180097Phạm Minh Nghĩa14/07/200018X3A
16109180035Lê Văn Nguyên03/02/200018VLXD
17101180048Phan Văn Nhân30/09/200018C1A
18109180099Lê Đức Phi18/10/200018X3A
19109180165Trần Hữu Phương24/10/200018X3B
20104140165Võ Bá Phúc20/11/199614NL
21101180053Nguyễn Sỹ Quang13/06/200018C1A
22101180128Trần Đức Quang10/01/200018C1B
23104180037Nguyễn Hồng Sơn25/04/200018N1
24101180058Hồ Minh Sự26/04/200018C1A
25109180108Trần Võ Thảo Thạch07/06/200018X3A
26103180225Ngô Đình Thiện15/03/200018KTTT
27109180051Hoàng Văn Thìn26/03/200018VLXD
28105180113Nguyễn Trần Thức26/07/200018D2
29109180113Phan Ngọc Tỉnh17/04/200018X3A
30105180176Mai Quốc Toản10/02/200018D3
31109180116Trần Văn Trọng14/05/200018X3A
32109180183Nguyễn Xuân Trường26/04/200018X3B
33109180186Nguyễn Thanh Tùng10/11/200018X3B
34103180128Nguyễn Ngọc Văn08/02/200018C4B
35109180123Nguyễn Công Vinh24/01/200018X3A
36106180124Cáp Ngọc Vũ18/08/200018DT2
37109180125Nguyễn Quang Vỹ11/07/200018X3A
38109180191Trần Đình Thanh Vỹ10/01/200018X3B
39109180126Nguyễn Văn Đôn Ý21/11/200018X3A