Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180158Nguyễn Đức Bình18/08/200018CDT1
2105180014Trần Văn Duẫn10/11/200018D1
3104180010Huỳnh Bá Dũng10/02/200018N1
4101180166Vũ Văn Dũng08/12/200018CDT1
5104180008Nguyễn Hoàng Dự01/10/200018N1
6107180309Nguyễn Khánh Đô30/11/200018SH
7107180314Phan Thị Thúy Hằng27/07/200018SH
8105180077Nguyễn Thị Hà25/06/200018D2
9117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
10117180066Trần Đăng Hiếu08/10/200018QLMT
11110180087Vũ Minh Hiếu20/11/200018X1B
12106180083Cao Minh Hoàng14/05/200018DT2
13110180088Nguyễn Văn Hoàng26/01/200018X1B
14118180100Huỳnh Thị Hòa01/11/200018QLCN
15107180078Mai Thị Lệ Huyền01/01/200018H2B
16111180023Đoàn Quang Kiên22/09/199918THXD
17106180029Hồ Thanh Long21/01/200018DT1
18110180106Nguyễn Thúc Hoài Nam02/04/200018X1B
19107180222Trần Thị Nga02/06/200018KTHH1
20111180034Bùi Quang Ngọc04/04/200018THXD
21111180037Trần Minh Nhất04/06/200018THXD
22106180037Đặng Phước Nhật02/04/200018DT1
23111180042Dương Đạt Phát02/01/200018THXD
24104180028Ngô Phi Phú06/09/200018N1
25110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
26109180043Hồ Hữu Hoàng Sơn03/09/199918VLXD
27103180217Võ Ngọc Sơn22/10/200018KTTT
28106180048Phan Huỳnh Minh Tây29/06/199918DT1
29111180052Nguyễn Ngọc Tấn17/05/200018THXD
30103180224Hoàng Khắc Thanh29/03/200018KTTT
31101180265Mai Trọng Thành29/01/200018CDT2
32104180042Nguyễn Hữu Thoại25/04/199918N1
33111180059Trần Bảo Tín23/05/200018THXD
34107180240Lý Trang27/11/200018KTHH1
35103180229Nguyễn Thị Trang22/01/200018KTTT
36107180350Lê Bá Khánh Trình19/03/200018SH
37104180047Từ Văn Trúc09/01/200018N1
38117180109Nguyễn Tuấn Vượng30/10/200018QLMT
39109180061Hồ Tuấn Vũ04/12/200018VLXD