Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180154Nguyễn Đức Anh17/04/199718CDT1
2109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
3107180255Hồ Nguyên Diệp08/08/200018KTHH2
4101180090Hà Văn Đại08/10/200018C1B
5118180094Nguyễn Thị Ngọc Hân11/11/200018QLCN
6103180021Nguyễn Văn Hiếu05/05/200018C4A
7107180320Đinh Minh Huy19/03/199818SH
8107180215Nguyễn Đức Huy19/04/200018KTHH1
9111180078Hà Hoàng Long09/11/200018X2
10103180035Võ Phi Long25/09/200018C4A
11117180029Lê Thị Minh Ngọc25/06/200018MT
12107180328Nguyễn Văn Nguyên13/04/200018SH
13111180040Nguyễn Phước Nhật09/03/200018THXD
14110180111Phan Văn Pháp03/07/200018X1B
15103180041Trần Minh Pháp18/01/200018C4A
16106180163Lương Thế Anh Phong21/04/200018DT3
17104180079Lê Mỹ Phùng07/08/200018N2
18105180102Lê Nguyễn Xuân Phúc05/07/200018D2
19104180080Dương Nhật Quang19/08/200018N2
20104180032Trần Minh Quang12/03/200018N1
21105180378Trần Văn Quang06/09/200018TDH2
22104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
23107180103Phan Thị Thanh Tâm22/02/200018H2B
24103180047Bùi Xuân Tấn10/04/200018C4A
25104180088Đào Xuân Thạnh12/11/200018N2
26118180129Nguyễn Thị Hoài Thanh13/11/200018QLCN
27107180233Hồ Xuân Thái24/06/199918KTHH1
28105180110Lương Hữu Thiện11/08/200018D2
29101180204Nguyễn Văn Thọ06/09/200018CDT1
30107180290Huỳnh Thanh Tín18/02/200018KTHH2
31106180177Huỳnh Văn Trà30/04/200018DT3
32111180063Huỳnh Kim Trung12/12/200018THXD
33118180144Lê Trọng Trung01/10/200018QLCN
34117180054Nguyễn Văn Thanh Truyền20/05/200018MT
35118180145Lê Vũ Tường17/10/200018QLCN
36105180329Trần Văn Tuấn10/10/200018TDH1
37107180353Huỳnh Thanh Tú28/10/200018SH
38107180244Lê Văn Tú11/09/200018KTHH1
39109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD
40110180134Văn Phú Vỹ23/02/200018X1B