Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
2111180071Lương Hữu Công02/01/200018X2
3118180088Nguyễn Quang Cương19/03/200018QLCN
4107180064Phạm Hùng Cường20/05/199818H2B
5110180082Đỗ Văn Hải08/06/199918X1B
6110180091Đỗ Như Hùng08/03/200018X1B
7103180093Võ Công Khánh23/07/199918C4B
8109180082Vũ Đăng Khoa01/06/200018X3A
9109180158Phạm Thanh Nam03/10/200018X3B
10106180098Hoàng Bá Nghĩa09/03/200018DT2
11105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
12105180039Trần Hoài Nhân12/01/200018D1
13105180374Huỳnh Đăng Phát04/05/200018TDH2
14106180103Trần Văn Phong19/04/199918DT2
15105180103Bùi Lê Cẩm Phương26/07/200018D2
16106180166Nguyễn Hữu Phương14/10/200018DT3
17104180029Phan Thanh Phú10/12/199818N1
18106180106Nguyễn Anh Quân09/11/200018DT2
19109180048Đặng Xuân Thanh08/06/200018VLXD
20105180049Hoàng Văn Thanh15/06/200018D1
21105180050Võ Tất Thành18/10/200018D1
22104180039Vy Công Thành16/11/199918N1
23105180319Lê Văn Thìn11/09/200018TDH1
24106180114Nguyễn Công Thông28/11/200018DT2
25117180049Tạ Quang Thông07/03/200018MT
26106180052Trương Văn Thông18/04/200018DT1
27105180321Võ Huy Thông21/12/200018TDH1
28107180348Trần Thị Trang06/03/199918SH
29101180071Mai Đỗ Diệu Trí02/08/200018C1A
30109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
31101180147Nguyễn Văn Trường13/10/200018C1B
32109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
33101180072Nguyễn Văn Trung23/03/200018C1A
34106180121Nguyễn Anh Tuấn12/06/200018DT2
35105180330Nguyễn Trần Tùng15/01/200018TDH1
36103180058Nguyễn Hoàng Văn Tú29/11/200018C4A
37105180180Trần Đình Tý12/05/199818D3
38105180061Lê Bảo Việt28/07/200018D1
39109180058Trần Quốc Việt10/03/200018VLXD
40118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN